LUXPOWER HYBRID GEN2-6K
LUXPOWER HYBRID GEN2-6K:
GEN2-LB-EU Series (3K / 3.6K / 4K / 4.6K / 5K / 6K) là dòng inverter hybrid 1 pha thế hệ mới, hỗ trợ hòa lưới – lưu trữ – off-grid/UPS, tích hợp 2 MPPT, cổng Generator riêng, Smart Load, AC Coupling và khả năng chạy song song tối đa 10 máy. Thiết bị đạt chuẩn NEMA4X / IP66, phù hợp lắp trong nhà và ngoài trời, giám sát từ xa 24/7 qua WiFi/CAN/RS485.
GEN2-LB-EU Series (3K / 3.6K / 4K / 4.6K / 5K / 6K) là dòng inverter hybrid 1 pha thế hệ mới, hỗ trợ hòa lưới – lưu trữ – off-grid/UPS, tích hợp 2 MPPT, cổng Generator riêng, Smart Load, AC Coupling và khả năng chạy song song tối đa 10 máy. Thiết bị đạt chuẩn NEMA4X / IP66, phù hợp lắp trong nhà và ngoài trời, giám sát từ xa 24/7 qua WiFi/CAN/RS485.
2 MPPT – PV tối đa 9.6kW
Dòng PV 18A/MPPT, dòng ngắn mạch 32A
Sạc/xả pin lên đến 125A / 140A
Cổng Generator + Smart Load + AC Coupling
Song song tối đa 10 inverter (on-grid & off-grid)
IP66 / NEMA4X – lắp ngoài trời
Giám sát thời gian thực 24/7
Dạng sóng Pure Sine Wave
| Model | Công suất AC danh định |
|---|---|
| GEN2-LB-EU 3K | 3.000W |
| GEN2-LB-EU 3.6K | 3.600W |
| GEN2-LB-EU 4K | 4.000W |
| GEN2-LB-EU 4.6K | 4.600W |
| GEN2-LB-EU 5K | 5.000W |
| GEN2-LB-EU 6K | 6.000W |
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Công suất PV tối đa | 9.600W |
| Điện áp PV danh định | 360V |
| Số MPPT | 2 MPPT (1:1) |
| Dải điện áp PV | 100 – 530V |
| Dải MPPT | 150 – 425V |
| Điện áp khởi động | 100V |
| Dòng PV tối đa / MPPT | 18A |
| Dòng ngắn mạch / MPPT | 32A |
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại pin hỗ trợ | Lithium-ion / Lead-Acid |
| Điện áp danh định | 48V |
| Dải điện áp | 40 – 60V |
| Dòng sạc/xả tối đa | 125A / 140A |
| Wake-up pin từ PV | Có |
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp danh định | 230V |
| Tần số | 50 / 60Hz |
| Hệ số công suất (PF) | 0.99 (điều chỉnh 0.8 LD → 0.8 LG) |
| THDi | <3% |
| Dòng passthrough liên tục | 52.2A |
| Công suất AC tối đa | Tùy model (3kW → 6kW) |
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp | 230V |
| Tần số | 50 / 60Hz |
| Dòng GEN tối đa | 40A |
| Công suất GEN vào | 9.200W |
| Dòng relay BYPASS | 60A |
| Tính năng | Auto Start/Stop Generator |
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dải công suất | 3.000W – 6.000W |
| Điện áp đầu ra | 230V |
| Tần số | 50 / 60Hz |
| Công suất đỉnh | 2Pn trong 0.5s |
| Thời gian chuyển mạch | 7ms (UPS) |
| Dạng sóng | Pure Sine Wave |
| THDv | <5% |
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hiệu suất MPPT | 99.9% |
| Hiệu suất tối đa | 97.3% |
| Hiệu suất sạc/xả | 94.5% |
| Tính năng | Hỗ trợ |
|---|---|
| Quá dòng / quá áp | Có |
| Anti-islanding | Có |
| Ngắn mạch AC | Có |
| Rò điện | Có |
| Giám sát nối đất | Có |
| Giám sát lưới | Có |
| Công tắc DC | Có |
| Chống sét DC | Type III |
| Chống sét AC | Type III |
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước | 440 × 528 × 220 mm |
| Trọng lượng | 25 kg |
| Chuẩn bảo vệ | NEMA4X / IP66 |
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C → 60°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C → 65°C |
| Độ ẩm | 0 – 100% RH |
| Độ cao | ≤ 2000m |
| Độ ồn | <50dB |
| Làm mát | Smart Cooling (quạt thông minh) |
| Topology AC | Transformer-less |
| Topology Battery | Transformer |
| Hạng mục | Hỗ trợ |
|---|---|
| Màn hình | LCD + RGB LED |
| Giao tiếp | RS485 / Wi-Fi / CAN |
| Cổng DC | MC4 |
| Cổng AC | Đầu nối nhanh |
EN62109 / EN61000
IEC62116 / IEC61727 / IEC61683
G100 / G99 / G98
PIPEREE Type A
Nhà ở, biệt thự, homestay
Văn phòng, showroom
Hệ thống điện mặt trời hybrid / off-grid
UPS dự phòng kết hợp máy phát
Hệ thống lắp ngoài trời IP66